euphorbia amygdaloides

euphorbia amygdaloides

A gardener carefully plants a euphorbia amygdaloides in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Euphorbia amygdaloides tên khoa học của một loài cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này đặc điểm nổi bật các cụm hoa màu vàng xanh mọcđầu cành.

dụ sử dụng
  • thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoa của rất đẹp. (Euphorbia amygdaloides is often grown as an ornamental plant in gardens because its flowers are very beautiful.)
  • (Botanists have studied the biological characteristics of the species euphorbia amygdaloides.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Euphorbia amygdaloides" thường xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học hoặc làm vườn, dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Đại kích (Euphorbia).
    • Trong danh sách các loài cây chịu hạn, euphorbia amygdaloides được đánh giá cao. (In the list of drought-tolerant plants, euphorbia amygdaloides is highly regarded.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài, trong đó euphorbia amygdaloides.

    • Chi euphorbia hơn 2000 loài khác nhau. (The genus euphorbia has over 2000 different species.)
  • Amygdaloides (tính từ): phần tên loài có nghĩa "giống như hạnh nhân", thường chỉ hình dạng hoặc quả.

    • của cây euphorbia amygdaloides hình dạng amygdaloides. (The leaves of euphorbia amygdaloides have an amygdaloides shape.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây đại kích hạnh nhân: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt, dựa trên hình dạng .
  • Wood spurge: tên tiếng Anh thông dụng, chỉ loài cây này mọc trong rừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.